menu_book
見出し語検索結果 "bế tắc" (1件)
bế tắc
日本語
名行き詰まり、膠着状態
Cho thấy sự bế tắc trong quản lý.
管理の行き詰まりを示している。
swap_horiz
類語検索結果 "bế tắc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bế tắc" (1件)
Cho thấy sự bế tắc trong quản lý.
管理の行き詰まりを示している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)